---
word: obstruct
meaningVi: làm tắc, làm bế tắc, làm nghẽn
pos:
  - verb
ipa: əb'strʌkt
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# obstruct nghĩa là gì?

**Phát âm:** /əb'strʌkt/

**obstruct** — làm tắc, làm bế tắc, làm nghẽn.

## ngoại động từ
- làm tắc, làm bế tắc, làm nghẽn
  - *to obstruct truffic* — làm nghẽn giao thông
- ngăn, che, lấp, che khuất
- cản trở, gây trở ngại
  - *to obstruct someone's proggress* — cản trở sự tiến bộ của ai
  - *to obstruct someone's activity* — gây trở ngại cho sự hoạt động của ai
- (y học) làm tắc

## nội động từ
- phá rối (ở nghị trường bằng cách nói cho hết giờ)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
