---
word: obtain
meaningVi: đạt được, có được, lấy được
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /əbˈteɪn/
ipaUs: /əbˈteɪn/
definitionEn: to get or acquire something, especially by effort or request
examples:
  - en: She obtained a degree in Engineering from Cambridge University.
    vi: Cô ấy đã lấy được bằng cấp Kỹ thuật từ Đại học Cambridge.
  - en: You can obtain more information by visiting our website.
    vi: Bạn có thể lấy thêm thông tin bằng cách truy cập trang web của chúng tôi.
  - en: It took him three months to obtain the necessary permits for the
      construction.
    vi: Anh ấy mất ba tháng để có được những giấy phép cần thiết cho dự án xây dựng.
  - en: The rare book was difficult to obtain in the local market.
    vi: Cuốn sách hiếm này rất khó có được trên thị trường địa phương.
collocations:
  - obtain permission
  - obtain approval
  - obtain a license
  - obtain information
  - obtain results
  - obtain access
synonyms:
  - get
  - acquire
  - secure
  - procure
  - gain
antonyms:
  - lose
  - surrender
  - give up
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Ý nghĩa chi tiết

**Obtain** là động từ chính thức/hình thức hơn **get**, thường được dùng trong ngữ cảnh văn bản, hành chính, học thuật hoặc kinh doanh. Nó mang ý bỏ công sức để đạt được thứ gì đó, không phải vô cớ mà có được.

## Phân biệt với từ tương tự

| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| **obtain** | Chính thức, cần cố gắng/yêu cầu |
| **get** | Tự nhiên, dễ dàng, dùng mọi lúc |
| **acquire** | Tích luỹ, thường từ từ hoặc qua học tập |
| **secure** | Đảm bảo được cái gì đó quan trọng |
| **procure** | Chuyên biệt hơn, thường dùng trong mua bán/hành chính |

## Ví dụ theo ngữ cảnh

**Trong giáo dục:**
- *Students need to obtain their transcripts from the registrar's office.* (Sinh viên cần lấy bảng điểm từ phòng quản lý học vụ.)

**Trong pháp lý/hành chính:**
- *To work in this position, you must obtain a security clearance.* (Để làm công việc này, bạn phải có thẻ xác minh an ninh.)

**Trong kinh doanh:**
- *The company obtained a large government contract.* (Công ty đã lấy được một hợp đồng chính phủ lớn.)

## Cách dùng thêm

- **Obtain + danh từ**: obtain information, obtain results, obtain funds
- **Obtain + from**: *Where can I obtain this product from?* (Tôi có thể mua sản phẩm này từ đâu?)
- **Obtain + that + mệnh đề**: *They obtained that the project would be profitable.* (Họ biết/xác định rằng dự án sẽ sinh lợi.) — *cách dùng ít phổ biến*

## Lưu ý

✓ **Formal/viết:** Prefer "obtain" trong CV, đơn xin việc, báo cáo chính thức.
✗ **Casual/nói chuyện:** Nếu bạn nói *"I obtained a coffee"* sẽ nghe quá chuông chuông — hãy dùng *get* thay thế.

## FAQ

**Obtain có bị động không?**
Có, và rất phổ biến: *"A loan can be obtained from banks."* (Vay vốn có thể được lấy từ ngân hàng.)

**Obtain có thì nào?**
Có thể dùng mọi thì: *obtained* (quá khứ), *obtaining* (hiện tại phân từ), *obtainable* (có thể lấy được).
