---
word: obvious
meaningVi: rõ ràng, hiển nhiên, dễ thấy
pos:
  - adjective
level: a2
ipaUk: /ˈɒbviəs/
ipaUs: /ˈɑːbviəs/
definitionEn: easily perceived or understood; clear and apparent to anyone
examples:
  - en: It's obvious that she was lying because she couldn't look me in the eye.
    vi: Rõ ràng là cô ấy nói dối vì cô ấy không thể nhìn thẳng vào mắt tôi.
  - en: The answer was so obvious that even a child could figure it out.
    vi: Câu trả lời rõ ràng đến mức ngay cả một đứa trẻ cũng có thể hiểu được.
  - en: There's an obvious solution to this problem—we just need more funding.
    vi: Có một giải pháp rõ ràng cho vấn đề này—chúng ta chỉ cần thêm kinh phí.
  - en: The obvious choice would be to hire someone with more experience.
    vi: Lựa chọn hiển nhiên sẽ là thuê một người có kinh nghiệm hơn.
collocations:
  - obvious reason
  - obvious fact
  - obvious choice
  - obvious solution
  - obvious difference
  - obvious answer
  - state the obvious
  - state the bleeding obvious
synonyms:
  - clear
  - apparent
  - evident
  - plain
  - manifest
  - unmistakable
antonyms:
  - obscure
  - unclear
  - hidden
  - subtle
  - ambiguous
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Obvious** mô tả điều gì đó dễ dàng nhận thấy, hiểu rõ hoặc không cần giải thích thêm. Từ này chỉ những điều rõ ràng, hiển nhiên mà hầu hết người bình thường đều nhận ra.

## Phân biệt với các từ tương tự

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Obvious** | Rõ ràng, dễ thấy ngay | The answer is obvious. |
| **Clear** | Không mập mờ, dễ hiểu | The instructions are clear. |
| **Apparent** | Có vẻ như, có thể thấy | His anger was apparent. |
| **Subtle** | Tinh tế, khó nhận ra | There's a subtle difference. |

- **Obvious** nhấn mạnh tính "dễ thấy" hoặc "hiển nhiên" để mọi người đều nhận ra.
- **Clear** liên quan đến sự dễ hiểu, không gây nhầm lẫn.
- **Apparent** có sắc thái "dường như" hoặc "có vẻ", có thể không hoàn toàn chắc chắn.

## Cách dùng phổ biến

### 1. Chỉ điều dễ nhận thấy
- *It's obvious that he's unhappy.* (Rõ ràng là anh ấy không vui.)
- *The obvious reason is lack of sleep.* (Lý do rõ ràng là thiếu ngủ.)

### 2. Trong cấu trúc "it's obvious that..."
- *It's obvious that prices will increase.* (Rõ ràng là giá sẽ tăng.)

### 3. Chỉ sự lựa chọn hoặc giải pháp dễ dàng
- *The obvious choice is the cheaper option.* (Lựa chọn hiển nhiên là tùy chọn rẻ hơn.)

## Thành ngữ & cách dùng đặc biệt

- **"State the obvious"** = nói những điều ai cũng biết, không cần thiết
  - *"We need to work harder to succeed." "Oh, thanks for stating the obvious!"*

- **"The obvious answer/solution"** = câu trả lời/giải pháp rõ ràng nhất
  - *The obvious answer is to cut unnecessary expenses.*

## Mẹo nhớ

**"Obvious" = "Rõ bằng mắt"** — Từ này gợi ý rằng bạn có thể "thấy" rõ ràng, không cần suy nghĩ sâu.
