---
word: occasional
meaningVi: thỉnh thoảng, từng thời kỳ; phụ động
pos:
  - adjective
ipa: ə'keiʤənl
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# occasional nghĩa là gì?

**Phát âm:** /ə'keiʤənl/

**occasional** — thỉnh thoảng, từng thời kỳ; phụ động.

## tính từ
- thỉnh thoảng, từng thời kỳ; phụ động
  - *an occasional worker* — công nhân phụ động
  - *an occasional visitor* — người khách thỉnh thoảng mới đến
- (thuộc) cơ hội, (thuộc) dịp đặc biệt; vào dịp đặc biệt; theo biến cố, theo sự kiện
- lý do phụ, lý do bề ngoài

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
