---
word: occupation
meaningVi: sự chiếm, sự giữ, sự chiếm giữ, sự chiếm đóng
pos:
  - noun
ipa: ",ɔkju'peiʃn"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# occupation nghĩa là gì?

**Phát âm:** /,ɔkju'peiʃn/

**occupation** — sự chiếm, sự giữ, sự chiếm giữ, sự chiếm đóng.

## danh từ
- sự chiếm, sự giữ, sự chiếm giữ, sự chiếm đóng
  - *the occupation of the city* — sự chiếm đóng thành phố
- sự ở (một ngôi nhà)
- thời hạn thuê
- nghề nghiệp; công việc, việc làm
  - *to look for an occupation* — tìm việc làm
  - *what is your occupation?* — anh làm nghề gì?

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
