occupied — đang sử dụng.
tính từ
- đang sử dụng
- đầy (người)
- có dính líu, bận rộn
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Occupied nghĩa là đang sử dụng
occupied — đang sử dụng.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).