---
word: occupy
meaningVi: chiếm dụng, chiếm giữ; làm cho bận rộn
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /ˈɒkjupaɪ/
ipaUs: /ˈɑːkjupaɪ/
definitionEn: to live or work in a building, space, or area; to take up time or
  attention; to capture and hold control of a place, especially by military
  force
examples:
  - en: The family occupied the old farmhouse for three generations.
    vi: Gia đình đó đã chiếm dụng ngôi nhà trang trại cũ trong ba thế hệ.
  - en: Reading occupies most of her free time.
    vi: Đọc sách chiếm dụng phần lớn thời gian rảnh của cô ấy.
  - en: The army occupied the territory after the conflict.
    vi: Quân đội đã chiếm giữ lãnh thổ sau xung đột.
  - en: How do you occupy yourself during the pandemic?
    vi: Bạn làm gì để tự mình bận rộn trong đại dịch?
collocations:
  - occupy a seat
  - occupy a position
  - occupy space
  - occupy the mind
  - occupy time
  - occupy a building
synonyms:
  - inhabit
  - reside
  - take up
  - engage
  - hold
  - seize
antonyms:
  - vacate
  - abandon
  - relinquish
  - release
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Occupy** có ba nghĩa chính:

### 1. Sống hoặc làm việc ở một nơi
- Chỉ việc chiếm dụng không gian, căn nhà, hay văn phòng để ở hoặc làm việc
- *Ví dụ*: They occupy apartment 3B on the second floor. (Họ chiếm dụng căn hộ 3B trên tầng hai.)

### 2. Chiếm dụng thời gian hoặc sự chú ý
- Khi một hoạt động hoặc sự việc lấy đi thời gian, năng lượng, hoặc sự tập trung của bạn
- *Ví dụ*: Work occupies most of her day. (Công việc chiếm dụng phần lớn ngày của cô ấy.)

### 3. Chiếm giữ bằng quân sự
- Khi một lực lượng quân sự kiểm soát hoặc giữ một địa bàn
- *Ví dụ*: The rebels occupied three cities during the war. (Những kẻ nổi dậy đã chiếm giữ ba thành phố trong chiến tranh.)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **occupy** | Chiếm dụng (không gian, thời gian, chú ý) | She occupies the corner office. |
| **possess** | Sở hữu (có quyền sở hữu pháp lý) | He possesses three houses. |
| **inhabit** | Sống trong (chính thức hơn, ít dùng) | Various species inhabit the rainforest. |
| **engage** | Huy động, liên quan | The game engages children for hours. |

## Mẹo nhớ

- **Occupy** = **Occupy + space/time/mind** → luôn có thứ gì đó bị "chiếm dụng"
- Nghĩ đến "occupation" (công việc, nghề nghiệp) → điều gì đó chiếm dụng thời gian hàng ngày của bạn
- Trong bối cảnh quân sự: "occupation" = quân chiếm đóng, "occupied territory" = lãnh thổ bị chiếm

## Các cụm từ thường gặp

- **Occupy a position** = giữ chức vụ
- **Occupy oneself with** = bận rộn với việc gì
- **Occupy space** = chiếm không gian
- **Well-occupied** = bận rộn, có nhiều việc làm

## Câu hỏi thường gặp

**Occupied vs. Occupier là gì?**
- *Occupied* (tính từ) = đã chiếm dụng, bận rộn (The bathroom is occupied.)
- *Occupier* (danh từ) = người chiếm dụng, cư dân (The occupiers of the house paid rent monthly.)

**"Occupy oneself" là cách nói gì?**
- Nghĩa là "tìm việc gì để làm, tự mình tham gia vào hoạt động nào đó" để không bị nhàn rỗi
- *Ví dụ*: During lockdown, I occupied myself with online courses. (Trong thời gian phong tỏa, tôi tự bận rộn với các khóa học trực tuyến.)
