{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"occur","word":"occur","url":"https://eword.vn/tu-dien/occur","html":"https://eword.vn/tu-dien/occur","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/occur.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/occur.json","meaningVi":"xảy ra, diễn ra","definitionEn":"to happen or take place, especially without being planned","pos":["verb"],"level":"a2","ipaUk":"/əˈkɜː(r)/","ipaUs":"/əˈkɜːr/","examples":[{"en":"The accident occurred on a rainy night last week.","vi":"Vụ tai nạn xảy ra vào một đêm mưa tuần trước."},{"en":"If problems occur, please contact customer service immediately.","vi":"Nếu gặp phải vấn đề, vui lòng liên hệ dịch vụ khách hàng ngay lập tức."},{"en":"It occurred to me that we forgot to book the hotel.","vi":"Tôi bỗng nhớ ra rằng chúng tôi quên đặt phòng khách sạn."}],"collocations":["occur suddenly","occur frequently","occur to someone (idea/thought)","occur simultaneously","occur in (location/field)"],"idioms":[],"synonyms":["happen","take place","arise","transpire"],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định Nghĩa Chi Tiết\n\n**Occur** là động từ chính quy mô tả sự kiện hoặc tình huống xảy ra, thường không theo kế hoạch hay phóng đoán trước. Đây là từ trung lập, trang trọng hơn \"happen\" trong văn bản chính thức.\n\n## Phân Biệt Với Từ Tương Tự\n\n| Từ | Cách Dùng | Ví Dụ |\n|---|---|---|\n| **occur** | Sự kiện xảy ra (trung lập, trang trọng) | An earthquake occurred in Japan. |\n| **happen** | Sự kiện xảy ra (tự nhiên, bất kỳ ngữ cảnh) | What happened yesterday? |\n| **take place** | Sự kiện được lên kế hoạch hoặc diễn ra | The concert takes place next Friday. |\n| **arise** | Vấn đề/tình huống nảy sinh | New challenges arose during the project. |\n\n## Cấu Trúc Đặc Biệt: \"It Occurred to Me\"\n\nCấu trúc này có nghĩa là \"tôi bỗng nhớ ra\" hoặc \"ý tưởng đó lóe sáng trong đầu tôi\":\n\n- *It occurred to me that we should call ahead.* (Tôi bỗng nhớ ra rằng chúng tôi nên gọi trước.)\n- *Did it ever occur to you to ask for help?* (Bạn có bao giờ nghĩ đến việc xin giúp đỡ không?)\n\n## Chia Động Từ\n\n| Thì | Hình Thức |\n|---|---|\n| Hiện tại đơn | **occurs** |\n| Quá khứ đơn | **occurred** |\n| Quá khứ phân từ | **occurred** |\n| Hiện tại phân từ | **occurring** |\n\n## Ghi Chú Về Cách Viết\n\nKhi thêm -ed hoặc -ing, chữ c kép: occur → **occurred**, **occurring** (không phải \"occured\"). Đây là lỗi chính tả phổ biến.\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Occur\" và \"happened\" có khác nhau không?**\n\nA: Cả hai đều chỉ sự kiện xảy ra, nhưng \"occur\" trang trọng hơn và thường dùng trong báo cáo chính thức, tin tức, tài liệu y tế. \"Happen\" thân mật, tự nhiên hơn trong trò chuyện hàng ngày.\n\n**Q: \"Occur to me\" có tiếng Việt là gì?**\n\nA: Có nhiều cách dịch: \"tôi bỗng nhớ ra\", \"ý tưởng lóe sáng trong đầu\", \"tôi chợt nghĩ ra\".","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/occur","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}