eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Occurrence nghĩa là gì?

Occurrence nghĩa là sự kiện

noun

occurrence — sự kiện, sự cố, chuyện xảy ra.

danh từ

  • sự kiện, sự cố, chuyện xảy ra
  • an everyday occurrence
  • chuyện xảy ra hằng ngày
  • sự xảy ra; sự nẩy ra, sự loé lên (ý nghĩ, ý muốn)
    • an occurrence idea — một ý nghĩ vừa loé lên
    • to be of frequent/common/rare occurrence — thường, hiếm xảy ra (hoặc diễn ra)
    • riots are of frequent occurrence in this province — những vụ náo loạn thường xảy ra ở tỉnh này

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).