---
word: offend
meaningVi: xúc phạm, làm tổn thương cảm xúc của ai
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /əˈfend/
ipaUs: /əˈfend/
definitionEn: to cause someone to feel upset, hurt, or annoyed, especially by
  doing or saying something disrespectful or rude
examples:
  - en: I didn't mean to offend you with my comment.
    vi: Tôi không có ý xúc phạm bạn với lời nói của mình.
  - en: Some people are easily offended by jokes about their background.
    vi: Một số người dễ bị xúc phạm bởi những trò đùa về xuất thân của họ.
  - en: The politician's remarks offended many citizens.
    vi: Những nhận xét của chính trị gia đã xúc phạm nhiều công dân.
collocations:
  - easily offended
  - deeply offended
  - offend someone's feelings
  - offend someone's dignity
synonyms:
  - insult
  - hurt
  - upset
  - displease
  - wound
antonyms:
  - please
  - delight
  - compliment
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Offend** là động từ có nghĩa là gây ra cảm giác bị xúc phạm, tổn thương hay giận dữ cho ai đó, thường thông qua những lời nói, hành động hoặc nhận xét thiếu tôn trọng hoặc bất lịch sự.

## Phân biệt từ tương tự

| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| **Offend** | Gây tổn thương cảm xúc, thường vô tình |
| **Insult** | Cố ý chỉ trích hay xúc phạm, thường thẳng thắn và tức giận |
| **Hurt** | Gây đau đớn cảm xúc nói chung, rộng hơn |
| **Upset** | Làm cho ai đó cảm thấy buồn, lo lắng hoặc tức giận |

## Cách dùng phổ biến

**1. Gây xúc phạm không cố ý:**
- *Her tone offended me, even though she didn't realize it.* (Giọng nói của cô ấy làm tôi xúc phạm, mặc dù cô ấy không nhận ra.)

**2. Dùng với tính từ "easily offended" (dễ bị xúc phạm):**
- *He's easily offended, so we need to be careful with our words.* (Anh ấy dễ bị xúc phạm, vì vậy chúng ta cần cẩn thận với lời nói.)

**3. Sử dụng "offend" với giới từ hoặc danh từ chỉ phạm vi:**
- *The book's content offended many readers.* (Nội dung cuốn sách đã xúc phạm nhiều độc giả.)
- *Such behavior offends against our values.* (Hành vi như vậy xúc phạm các giá trị của chúng ta.)

## Các dạng liên quan

- **Offended** (adj.): bị xúc phạm, tổn thương — *She looked offended by the remark.*
- **Offender** (n.): người gây xúc phạm, phạm nhân — *The offender was arrested.*
- **Offensive** (adj.): mang tính xúc phạm, gây khó chịu — *His language was offensive.*
- **Offense/Offence** (n.): sự xúc phạm, hành động phạm pháp — *He took offense at the joke.*

## Mẹo nhớ

**OFF** + **END** → Khi bạn offend ai đó, bạn "đẩy họ ra" (off) và "kết thúc** (end) mối quan hệ tốt với họ. Nên hãy cẩn thận với lời nói của bạn!

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Có sự khác biệt giữa "offend" và "offended"?**
A: *Offend* là động từ chủ động (người xúc phạm), *offended* là tính từ mô tả trạng thái của người bị xúc phạm. Ví dụ: *His comment offended her* (Lời bình luận của anh ấy xúc phạm cô ấy) → *She is offended* (Cô ấy bị xúc phạm).

**Q: "Offend" luôn là có ý hay có thể vô tình?**
A: Cả hai đều có thể. *Offend* không nhất thiết phải cố ý — thường chúng ta nói "I didn't mean to offend you" khi xúc phạm vô tình.
