---
word: offer
meaningVi: 'đưa, tỏ ra sẵn sàng cho (cơ hội, giúp đỡ, lời đề nghị); xứng đáng được'
pos:
  - verb
  - noun
level: a1
ipaUk: ˈɒfə(r)
ipaUs: ˈɑːfər
definitionEn: >-
  to present or suggest something for someone to accept, refuse, or consider; a
  proposal of a price or terms
examples:
  - en: She offered me a cup of coffee when I arrived.
    vi: Cô ấy đã đưa tôi một tách cà phê khi tôi đến.
  - en: The company offered him a promotion after his excellent performance.
    vi: Công ty đã đề nghị anh ấy thăng chức sau thành tích xuất sắc của mình.
  - en: I offer my sincere apologies for the delay.
    vi: Tôi xin lỗi thành thật vì sự chậm trễ.
  - en: The store is having a special offer on winter clothes this week.
    vi: >-
      Cửa hàng đang có chương trình khuyến mãi đặc biệt cho quần áo mùa đông
      tuần này.
synonyms:
  - propose
  - suggest
  - present
  - provide
  - give
  - tender
antonyms:
  - refuse
  - deny
  - reject
  - withdraw
collocations:
  - offer help
  - offer advice
  - offer support
  - offer a job
  - offer a discount
  - offer a deal
  - offer one's hand
  - offer resistance
  - special offer
  - job offer
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**Động từ (Verb):**
- **Đề nghị, tỏ ra sẵn sàng cho** — Đưa ra lời mời hoặc gợi ý để ai đó có thể chấp nhận hoặc từ chối
- **Cung cấp** — Làm cho có sẵn hoặc cung ứng (cơ hội, dịch vụ, sản phẩm)
- **Đưa ra (lời xin lỗi, cảm ơn)** — Bộc lộ cảm xúc hoặc lời lẽ

**Danh từ (Noun):**
- **Lời đề nghị, đề xuất** — Một gợi ý hoặc đề nghị mua/bán với giá nhất định
- **Chương trình khuyến mãi** — Giá đặc biệt hoặc điều kiện ưu đãi

## Cách dùng

| **Cấu trúc** | **Ví dụ** |
|---|---|
| **offer + sb + sth** | *He offered me a job.* (Anh ấy đề nghị cho tôi một công việc) |
| **offer + to do sth** | *I offer to help you.* (Tôi tỏ ra sẵn sàng giúp bạn) |
| **offer + sth + to sb** | *She offered assistance to the elderly.* (Cô ấy tỏ ra sẵn sàng giúp đỡ người già) |
| **offer (noun)** | *That's a good offer.* (Đó là một lời đề nghị tốt) |

**Các cấp độ chi tiết:**
- **Cơ bản:** offer help, offer food, offer a seat
- **Thương mại:** offer a price, offer a deal, make an offer
- **Trang trọng:** offer one's condolences, offer one's hand

## Phân biệt dễ nhầm

| **Từ** | **Khác biệt** |
|---|---|
| **offer** | Tỏ ra sẵn sàng, chủ động đề nghị |
| **suggest** | Gợi ý một ý tưởng, không nhất thiết là chủ động |
| **propose** | Đề xuất một kế hoạch hoặc ý tưởng chính thức |
| **give** | Trao tặng hoàn toàn, không có tính lựa chọn |

**Ví dụ:**
- *He **offered** to pay.* (Anh ấy tỏ ra sẵn sàng trả tiền)
- *She **suggested** going to the beach.* (Cô ấy gợi ý đi biển)

## Mẹo nhớ

🎯 **"OFFER" = Outstretched hand (tay đưa ra)**
- Hình dung hình ảnh ai đó *đưa tay ra* để tỏ ra sẵn sàng cho hay cung cấp cái gì
- *"I offer my hand"* — tôi đưa tay ra (để bắt tay, giúp đỡ)

💡 **Ghi nhớ cấu trúc:**
- **Offer + TO + someone** = *I offer **to** help you* ✓
- **Offer + someone + something** = *I offer **you** a coffee* ✓

## FAQ

**Q: "Offer" dùng trong kinh doanh như thế nào?**
A: Trong kinh doanh, "offer" thường dùng để nói về giá cả, điều kiện bán hàng:
- *The seller's asking price is $100, but I'll make an **offer** of $80.*
- *We **offer** free shipping on orders over $50.*

**Q: Có thể dùng "offer" mà không cần "to do"?**
A: Có! Nếu sau "offer" là danh từ:
- *She offered a cup of coffee.* (Đưa tách cà phê)
- *He offered his help.* (Đưa sự giúp đỡ)

**Q: "Offer" với tính từ có gì khác?**
A: "Offer" hiếm khi đứng trước tính từ, nhưng:
- *That's a good offer.* (Đó là một lời đề nghị tốt)
- *This store has special offers.* (Cửa hàng này có các chương trình khuyến mãi đặc biệt)
