---
word: offering
meaningVi: sự biếu, sự tặng, sự dâng, sự hiến, sự cúng, sự tiến
pos:
  - noun
ipa: "'ɔfəriɳ"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# offering nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'ɔfəriɳ/

**offering** — sự biếu, sự tặng, sự dâng, sự hiến, sự cúng, sự tiến.

## danh từ
- sự biếu, sự tặng, sự dâng, sự hiến, sự cúng, sự tiến
- đồ biếu, đồ tặng, lễ vật, đồ cúng, đồ tiến
- sự đề nghị
  - *a peace offering* — lời đề nghị hoà bình

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
