Phát âm: /'ɔ:fspriɳ/
offspring — con, con cái, con cháu, con đẻ.
danh từ
- con, con cái, con cháu, con đẻ
- (nghĩa bóng) kết quả
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Offspring nghĩa là con
Phát âm: /'ɔ:fspriɳ/
offspring — con, con cái, con cháu, con đẻ.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).