---
word: old
meaningVi: 'già, cũ, lâu đời'
pos:
  - adjective
level: a1
ipaUk: /əʊld/
ipaUs: /oʊld/
definitionEn: having lived or existed for a long time; no longer young; not new or modern
examples:
  - en: My grandfather is 85 years old.
    vi: Ông ngoại tôi 85 tuổi.
  - en: 'She drives an old car, but it still works well.'
    vi: 'Cô ấy lái một chiếc xe cũ, nhưng nó vẫn hoạt động tốt.'
  - en: This building is 200 years old and has historical significance.
    vi: Tòa nhà này 200 tuổi và có ý nghĩa lịch sử.
  - en: I found some old photos in the attic.
    vi: Tôi tìm thấy một số ảnh cũ trên gác xép.
synonyms:
  - ancient
  - aged
  - elderly
  - used
  - worn
  - worn-out
antonyms:
  - young
  - new
  - modern
  - fresh
  - recent
collocations:
  - old age
  - old-fashioned
  - get old
  - grow old
  - look old
  - act old
  - old friend
  - old days
  - old times
  - old-timer
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính
- **Về con người**: Đã sống lâu, cao tuổi, không còn trẻ
- **Về vật thể**: Đã tồn tại lâu, không mới, cũ kỹ
- **Về thời gian**: Thuộc quá khứ, lâu đời, xưa cũ

## Cách dùng

| Ngữ cảnh | Ví dụ |
|----------|-------|
| **Tuổi tác** | How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?) |
| **Đồ vật cũ** | This is my old jacket. (Đây là áo khoác cũ của tôi.) |
| **Kinh nghiệm dài** | She has 20 years of old experience. (Cô ấy có 20 năm kinh nghiệm.) |
| **Bạn xưa** | an old friend (bạn xưa, bạn lâu năm) |

## Phân biệt dễ nhầm

**old** vs **ancient**
- **old**: Có thể chỉ 5-10 năm hoặc hơn; dùng trong đời sống hàng ngày
- **ancient**: Rất xưa, hàng trăm hoặc hàng ngàn năm; thường chỉ di tích, nền văn minh

**old** vs **aged**
- **old**: Trung lập, dùng chung (người, vật, ý tưởng)
- **aged**: Chính thức hơn, thường chỉ người cao tuổi

## Mẹo nhớ
- **O**ld = **O**lder người (**older**)
- **O**ld = **O**ut of date (lỗi thời)
- So sánh: old → older → oldest

## FAQ

**Q: "How old are you?" có nghe lạ không?**  
A: Không! Đây là cách hỏi tuổi tự nhiên nhất trong tiếng Anh, dù "old" về mặt logic có vẻ lạ khi chỉ tuổi.

**Q: Sự khác biệt giữa "an old man" và "an aged man"?**  
A: "old man" = bình thường, dùng hàng ngày; "aged man" = trang trọng, chính thức hơn (ít dùng trong nói chuyện).

**Q: "Old-fashioned" là gì?**  
A: Lỗi thời, không theo xu hướng hiện đại (He has old-fashioned ideas).
