Phát âm: /'ɔminəs/
ominous — báo điềm.
tính từ
- báo điềm (xấu, tốt)
- gở, báo điềm xấu; xấu, đáng ngại
- an ominous silence — sự yên lặng đáng ngại
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Ominous nghĩa là báo điềm
Phát âm: /'ɔminəs/
ominous — báo điềm.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).