---
word: onboarding
meaningVi: quá trình hội nhập/định hướng nhân viên mới (hoặc người dùng mới)
pos:
  - noun
level: b2
ipaUk: /ˈɒnˌbɔːdɪŋ/
ipaUs: /ˈɑːnˌbɔːrdɪŋ/
definitionEn: The process of integrating and training new employees into an
  organization, or familiarizing new users/customers with a product or service.
examples:
  - en: The company has a two-week onboarding program for new hires.
    vi: Công ty có chương trình hội nhập hai tuần cho nhân viên mới.
  - en: A smooth onboarding experience helps users understand the app quickly.
    vi: Trải nghiệm làm quen mượt mà giúp người dùng hiểu ứng dụng nhanh chóng.
  - en: We need to improve our customer onboarding to reduce churn.
    vi: Chúng ta cần cải thiện quá trình tiếp nhận khách hàng để giảm tỷ lệ rời bỏ.
collocations:
  - onboarding process
  - employee onboarding
  - customer onboarding
  - onboarding program
  - digital onboarding
synonyms:
  - orientation
  - induction
  - integration
antonyms:
  - offboarding
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa
**Onboarding** là quá trình giúp người mới (nhân viên, khách hàng hoặc người dùng) hòa nhập và làm quen với một tổ chức, sản phẩm hoặc dịch vụ. Từ này bắt nguồn từ ý nghĩa "đưa ai đó lên tàu/thuyền" (on board).

## Hai ngữ cảnh phổ biến
| Ngữ cảnh | Ý nghĩa |
|----------|---------|
| HR / nhân sự | Đào tạo, định hướng nhân viên mới |
| Công nghệ / sản phẩm | Hướng dẫn người dùng/khách hàng mới sử dụng |

## Phân biệt từ dễ nhầm
- **Onboarding vs Orientation**: *Orientation* thường là buổi giới thiệu ngắn (1 ngày); *onboarding* là quá trình dài hơn (vài tuần đến vài tháng).
- **Onboarding vs Offboarding**: *Offboarding* là quá trình ngược lại — khi nhân viên nghỉ việc.
- **Onboarding vs Training**: Đào tạo (training) là một phần của onboarding, nhưng onboarding còn bao gồm văn hóa, kết nối, giấy tờ.

## Mẹo nhớ
Hãy hình dung "on board" như **lên tàu**: onboarding là quá trình giúp ai đó *lên đúng con tàu* và sẵn sàng cho hành trình.

## Lưu ý ngữ pháp
- Là **danh từ** (không đếm được) hoặc dạng *-ing* của động từ **to onboard**.
- Ví dụ động từ: *We onboarded 50 new staff this quarter.*

## FAQ
**Onboarding có phải tiếng lóng không?**
Không, đây là thuật ngữ chuyên ngành phổ biến trong kinh doanh và công nghệ.

**Có thể dùng "to onboard" như động từ không?**
Có. "Onboard" được dùng làm động từ ngày càng phổ biến, đặc biệt trong môi trường công sở.
