eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Onefold nghĩa là gì?

Onefold nghĩa là giản đơn

adjective

Phát âm: /'wʌnfould/

onefold — giản đơn, không phức tạp.

tính từ

  • giản đơn, không phức tạp
  • thành thật, chân thật

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).