Phát âm: /'wʌnfould/
onefold — giản đơn, không phức tạp.
tính từ
- giản đơn, không phức tạp
- thành thật, chân thật
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Onefold nghĩa là giản đơn
Phát âm: /'wʌnfould/
onefold — giản đơn, không phức tạp.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).