Phát âm: /'ɔnrʌʃ/
onrush — sự lao tới, sự xông tới, sự ùa tới.
danh từ
- sự lao tới, sự xông tới, sự ùa tới
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Onrush nghĩa là sự lao tới
Phát âm: /'ɔnrʌʃ/
onrush — sự lao tới, sự xông tới, sự ùa tới.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).