eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Open-mouthed nghĩa là gì?

Open-mouthed nghĩa là há hốc mồm

adjective

Phát âm: /'oupn'mauðd/

open-mouthed — há hốc mồm.

tính từ

  • há hốc mồm (vì kinh ngạc...)

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).