---
word: open
meaningVi: 'mở, ngỏ, công khai'
pos:
  - verb
  - adjective
level: a1
ipaUk: ˈəʊ.pən
ipaUs: ˈoʊ.pən
definitionEn: >-
  to move a door, window, or other barrier so that something is no longer
  blocked; not closed or fastened; allowing people to enter or access
examples:
  - en: Please open the window to let fresh air in.
    vi: Vui lòng mở cửa sổ để thông không khí.
  - en: The door was wide open when I arrived.
    vi: Cửa đã mở toang khi tôi đến.
  - en: The store opens at 9 AM every weekday.
    vi: Cửa hàng mở cửa lúc 9 giờ sáng vào mỗi ngày trong tuần.
  - en: She opened up about her personal problems.
    vi: Cô ấy tâm sự những vấn đề cá nhân của mình.
synonyms:
  - unlock
  - unfasten
  - unclose
  - accessible
  - public
antonyms:
  - close
  - shut
  - closed
  - locked
  - private
collocations:
  - open a door
  - open a window
  - open one's mind
  - open a business
  - open a discussion
  - open an account
  - wide open
  - keep open
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**Open** (động từ/tính từ) có ý chính là **mở** cái gì đó hoặc ở **trạng thái ngỏ/không bị đóng lại**. Từ này rất phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày.

| Loại | Ví dụ |
|------|-------|
| **Động từ** (mở cái gì) | Open the book |
| **Tính từ** (ở trạng thái mở) | The door is open |
| **Tính từ** (công khai) | Open discussion |

## Cách dùng

### 1. **Động từ: Mở một vật thể**
- *Open the door* = mở cửa
- *Open your eyes* = mở mắt
- *Open the package* = mở gói hàng

### 2. **Động từ: Khai trương, bắt đầu hoạt động**
- *The restaurant opens tomorrow* = nhà hàng khai trương vào ngày mai
- *When does the bank open?* = ngân hàng mở cửa lúc mấy giờ?

### 3. **Tính từ: Ở tình trạng ngỏ**
- *The window is open* = cửa sổ đang mở
- *Wide open* = mở toang

### 4. **Tính từ: Công khai, bình dân**
- *Open discussion* = cuộc thảo luận công khai
- *Open information* = thông tin công khai
- *Open-minded* = cấp tiến, sẵn sàng chấp nhận ý kiến khác

### 5. **Cụm từ: Open up** (tâm sự, chia sẻ)
- *She opened up about her feelings* = cô ấy tâm sự cảm xúc của mình

## Phân biệt dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|-----|---------|-------|
| **Open** | mở (chủ động), ngỏ | Open the door |
| **Opened** | đã mở (quá khứ) | I opened it yesterday |
| **Opening** | cái mở, lỗ mở | There's an opening in the wall |
| **Unlock** | mở khóa (cần khóa trước) | Unlock the door |

## Mẹo nhớ

💡 **Open vs. Close**: Chúng là **antonyme hoàn hảo** — luôn đối lập nhau. Bất cứ khi nào bạn muốn nói "đóng lại", hãy dùng **close**, còn muốn nói "mở", dùng **open**.

🎯 **Open your mind** = *mở rộng tâm trí* (một cách nói rất thông dụng để chỉ sự cấp tiến, chứng thực)

## FAQ

**Q: "Open" dùng cho cả sự vật và sự kiện được không?**  
A: Có! *The door is open* (sự vật), *The shop opens at 9* (sự kiện), *The discussion is open* (sự việc công khai).

**Q: Sự khác biệt giữa "open" và "unlock"?**  
A: *Unlock* = mở khóa (cần có khóa), *open* = mở (bất kỳ cách nào). Bạn có thể *unlock and open* một cửa.
