{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"operate","word":"operate","url":"https://eword.vn/tu-dien/operate","html":"https://eword.vn/tu-dien/operate","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/operate.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/operate.json","meaningVi":"vận hành, điều hành; hoạt động","definitionEn":"to work or cause something to work; to run or manage a business or system; (medical) to perform surgery","pos":["verb"],"level":"a2","ipaUk":"/ˈɒp.ə.reɪt/","ipaUs":"/ˈɑː.pə.reɪt/","examples":[{"en":"The factory operates 24 hours a day to meet production demands.","vi":"Nhà máy vận hành 24 giờ một ngày để đáp ứng nhu cầu sản xuất."},{"en":"Do you know how to operate this coffee machine?","vi":"Bạn có biết cách sử dụng máy pha cà phê này không?"},{"en":"The surgeon will operate on his knee tomorrow morning.","vi":"Bác sĩ phẫu thuật sẽ phẫu thuật đầu gối của anh ấy vào sáng mai."},{"en":"Several airlines operate flights on this route.","vi":"Nhiều hãng hàng không khai thác các chuyến bay trên tuyến đường này."}],"collocations":["operate a business","operate a system","operate machinery","operate on someone","operate from","operate smoothly","operate efficiently"],"idioms":[],"synonyms":["work","function","run","manage"],"antonyms":["shut down","close","stop"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Operate** có ba nghĩa chính:\n\n### 1. Vận hành, sử dụng máy móc\nCó nghĩa là làm cho một cái máy hoặc hệ thống hoạt động.\n- *Can you operate the remote control?* (Bạn có thể sử dụng điều khiển từ xa không?)\n- Thường dùng với các máy móc, thiết bị công nghiệp.\n\n### 2. Điều hành, quản lý doanh nghiệp\nCó nghĩa là chạy, quản lý một công ty, hãng, hay hệ thống.\n- *This restaurant operates under new management.* (Nhà hàng này được điều hành dưới sự quản lý mới.)\n- Thường dùng với động từ \"from\" (từ đâu) hoặc để chỉ phạm vi hoạt động.\n\n### 3. Phẫu thuật (y học)\nCó nghĩa là tiến hành một cuộc phẫu thuật trên bệnh nhân.\n- *The doctor will operate on the patient tomorrow.* (Bác sĩ sẽ phẫu thuật cho bệnh nhân vào ngày mai.)\n- Cú pháp: **operate on + người bệnh**\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Operate** | Vận hành, quản lý, phẫu thuật | *How to operate this device?* |\n| **Work** | Hoạt động, làm việc (chung chung) | *Does this machine work?* |\n| **Run** | Chạy, quản lý (thường dùng cho doanh nghiệp nhỏ) | *He runs a small shop.* |\n| **Function** | Hoạt động, có chức năng (chính thức hơn) | *The heart functions normally.* |\n\n**Nhận xét:** *Operate* mang tính chuyên môn hơn (máy móc, hệ thống lớn, phẫu thuật), còn *work* dùng rộng rãi hơn.\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **Operation** (n.) = một cuộc phẫu thuật hoặc quá trình vận hành → \"**operate**\" là động từ từ đó\n- Nghĩ đến \"**operational**\" (đang hoạt động) để nhớ \"operate\" liên quan đến hoạt động, vận hành\n- **Cụm từ quan trọng:** \"*operate from*\" (hoạt động từ địa điểm nào) → Công ty này operates from New York\n\n## Một số cách dùng phổ biến\n\n### Thì hiện tại đơn\n- *Hospitals operate emergency rooms around the clock.* (Bệnh viện vận hành phòng cấp cứu 24/7.)\n\n### Thể bị động\n- *This machinery is operated by trained technicians.* (Máy móc này được vận hành bởi các kỹ thuật viên được đào tạo.)\n\n### Danh từ liên quan\n- **Operator** = người điều hành, người vận hành\n- **Operation** = cuộc vận hành, cuộc phẫu thuật, quá trình\n- **Operational** = đang hoạt động, liên quan đến hoạt động\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Operate\" và \"run\" khác nhau như thế nào?**\n\nA: \"Run\" thường dùng cho quy mô nhỏ hoặc dân dã (*run a store, run a household*), \"operate\" dùng cho hệ thống lớn hoặc chuyên môn (*operate a factory, operate a hospital*).\n\n**Q: Khi nào dùng \"operate on\" trong tiếng Anh?**\n\nA: Chỉ khi nói về phẫu thuật (*The surgeon will operate on her leg*). Các trường hợp khác dùng \"operate\" không có \"on\".\n\n**Q: \"Operate from\" có ý nghĩa gì?**\n\nA: Có ý nghĩa \"hoạt động từ (địa điểm nào)\". Ví dụ: *Our company operates from three offices.* (Công ty chúng tôi hoạt động từ ba văn phòng.)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/operate","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}