---
word: oppose
meaningVi: phản đối, chống lại
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /əˈpəʊz/
ipaUs: /əˈpoʊz/
definitionEn: to disagree with or resist something; to stand against an idea, plan, or person
examples:
  - en: Many environmental groups opposed the construction of the new highway.
    vi: Nhiều tổ chức môi trường phản đối việc xây dựng con đường cao tốc mới.
  - en: She opposed his decision to leave the company.
    vi: Cô ấy phản đối quyết định của anh ấy rời khỏi công ty.
  - en: The two candidates opposed each other in the debate with strong arguments.
    vi: Hai ứng cử viên đối đầu nhau trong cuộc tranh luận với các lập luận mạnh mẽ.
  - en: I don't oppose the idea, but I have concerns about the budget.
    vi: Tôi không phản đối ý tưởng này, nhưng tôi lo ngại về ngân sách.
collocations:
  - oppose a bill
  - oppose a proposal
  - oppose a decision
  - oppose a plan
  - fiercely oppose
  - strongly oppose
  - vigorously oppose
  - publicly oppose
synonyms:
  - resist
  - object to
  - defy
  - contradict
  - challenge
  - stand against
antonyms:
  - support
  - endorse
  - back
  - favor
  - approve
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định Nghĩa Chi Tiết

**Oppose** là động từ có nghĩa là bày tỏ sự không đồng ý mạnh mẽ hoặc cố gắng ngăn chặn điều gì đó. Người phản đối thường có lý do rõ ràng và công khai lập trường của họ.

## Phân Biệt Các Từ Tương Tự

| Từ | Ý Nghĩa | Mức Độ Mạnh | Ví Dụ |
|---|---|---|---|
| **Oppose** | Chính thức phản đối, thường công khai | Rất mạnh | *The committee opposed the proposal.* |
| **Object to** | Bày tỏ không đồng ý (informal hơn) | Vừa phải | *I object to your tone.* |
| **Resist** | Chống lại, cố gắng ngăn chặn | Mạnh | *She resisted the changes.* |
| **Disagree** | Có ý kiến khác nhau (có thể yên tĩnh) | Nhẹ | *We simply disagree on this.* |

## Các Cách Sử Dụng Thông Dụng

### 1. Phản đối một ý kiến/kế hoạch
- *The union opposed the new working hours.*
- *Local residents opposed the airport expansion.*

### 2. Đối đầu trong cuộc cạnh tranh/tranh luận
- *The two teams opposed each other in the final match.*
- *Candidate A opposed candidate B in the election.*

### 3. Thể hiện rõ ràng lập trường chính trị/xã hội
- *Human rights organizations oppose capital punishment.*
- *Environmental groups oppose deforestation.*

## Mẹo Ghi Nhớ

**Prefix "op-" = opposite (đối lập).** Vậy *oppose* = "đặt đối lập lại" = phản đối.

- **op**pose ← **op**posite
- Hãy nhớ: khi bạn *oppose* một cái gì, bạn đang đứng ở **phía đối diện** của nó.

## Câu Hỏi Thường Gặp

**Q: Có phải "oppose" luôn mang tính chính thức/chính trị không?**

A: Không nhất thiết. Bạn có thể *oppose* bất cứ điều gì — từ một quyết định gia đình đến một chính sách quốc gia. Tuy nhiên, từ này mang ý nghĩa "mạnh mẽ hơn" so với "disagree".

**Q: Phải dùng "oppose" hay "be opposed to"?**

A: Cả hai đều đúng:
- *I oppose the idea.* (động từ chủ động)
- *I am opposed to the idea.* (cấu trúc bị động, mang tính cá nhân/tâm lý)

**Q: "Opposed" có thể là tính từ không?**

A: Có. *Opposed* thường dùng như tính từ trong cụm "opposed to" với nghĩa "xung đột/mâu thuẫn với":
- *Our views are directly opposed to each other.*
- *This is opposed to what I believed before.*
