eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Opprobrium nghĩa là gì?

Opprobrium nghĩa là điều sỉ nhục

noun

Phát âm: /ə'proubriəm/

opprobrium — điều sỉ nhục, điều nhục nhã.

danh từ

  • điều sỉ nhục, điều nhục nhã

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).