{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"orange","word":"orange","url":"https://eword.vn/tu-dien/orange","html":"https://eword.vn/tu-dien/orange","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/orange.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/orange.json","meaningVi":"quả cam; màu cam","definitionEn":"A round citrus fruit with a tough orange-colored skin; the color between red and yellow","pos":["noun","adjective"],"level":"a1","ipaUk":"ˈɒrɪndʒ","ipaUs":"ˈɔːrɪndʒ","examples":[{"en":"I eat an orange for breakfast every morning.","vi":"Tôi ăn một quả cam mỗi sáng để ăn sáng."},{"en":"She wore an orange dress to the party.","vi":"Cô ấy mặc một chiếc váy màu cam đến bữa tiệc."},{"en":"The sunset was a beautiful shade of orange.","vi":"Hoàng hôn có một màu cam rất đẹp."},{"en":"This orange juice is freshly squeezed.","vi":"Nước cam này được vắt tươi."}],"collocations":["orange juice","orange peel","orange tree","blood orange"],"idioms":[],"synonyms":["citrus","mandarin"],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Nghĩa chính\n\n**Orange** (cam) có hai nghĩa chính:\n1. **Danh từ**: Loại trái cây cam, vỏ dày, vị chua ngọt\n2. **Tính từ**: Màu sắc nằm giữa đỏ và vàng\n\n## Cách dùng\n\n| Loại | Ví dụ | Dịch |\n|------|-------|------|\n| **Danh từ** | Fresh oranges from Spain | Những quả cam tươi từ Tây Ban Nha |\n| **Tính từ** | Orange walls | Những bức tường màu cam |\n| **Collocation** | Orange juice, orange peel | Nước cam, vỏ cam |\n\n## Phân biệt dễ nhầm\n\n- **Orange** (cam/màu cam) ≠ **Lemon** (chanh - nhỏ hơn, vàng hơn, chua hơn)\n- **Orange** ≠ **Tangerine/Mandarin** (quýt - nhỏ hơn, dễ gọt hơn)\n\n## Mẹo nhớ\n\nTừ \"**orange**\" (cam) bắt nguồn từ tiếng Ả Rập \"**nāranj**\" → tiếng Pháp \"**orange**\" → tiếng Anh. Đó cũng là tên của **màu sắc** từ trái cây này!\n\nMẹo ghi nhớ: \"**O**-**range**\" = **Trái cây cam** hoặc **Màu giữa đỏ và vàng**\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Orange\" có từ loại nào?**  \nA: Có 2 từ loại chính:\n- *Noun*: quả cam (countable)\n- *Adjective*: tính từ chỉ màu sắc\n\n**Q: Làm thế nào phân biệt orange với các trái cây khác?**  \nA: Orange to lớn hơn lemon, có vỏ dày hơn và vị ngọt hơn.\n\n**Q: \"Orange you ready?\" có phải cách nói tiếng Anh hay?**  \nA: Không phải cách nói chính thức, nhưng được dùng trong các trò chơi từ vì cách phát âm gần \"Are not you ready?\"","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/orange","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}