---
word: orange
meaningVi: quả cam; màu cam
pos:
  - noun
  - adjective
level: a1
ipaUk: ˈɒrɪndʒ
ipaUs: ˈɔːrɪndʒ
definitionEn: >-
  A round citrus fruit with a tough orange-colored skin; the color between red
  and yellow
examples:
  - en: I eat an orange for breakfast every morning.
    vi: Tôi ăn một quả cam mỗi sáng để ăn sáng.
  - en: She wore an orange dress to the party.
    vi: Cô ấy mặc một chiếc váy màu cam đến bữa tiệc.
  - en: The sunset was a beautiful shade of orange.
    vi: Hoàng hôn có một màu cam rất đẹp.
  - en: This orange juice is freshly squeezed.
    vi: Nước cam này được vắt tươi.
synonyms:
  - citrus
  - mandarin
collocations:
  - orange juice
  - orange peel
  - orange tree
  - blood orange
antonyms: []
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**Orange** (cam) có hai nghĩa chính:
1. **Danh từ**: Loại trái cây cam, vỏ dày, vị chua ngọt
2. **Tính từ**: Màu sắc nằm giữa đỏ và vàng

## Cách dùng

| Loại | Ví dụ | Dịch |
|------|-------|------|
| **Danh từ** | Fresh oranges from Spain | Những quả cam tươi từ Tây Ban Nha |
| **Tính từ** | Orange walls | Những bức tường màu cam |
| **Collocation** | Orange juice, orange peel | Nước cam, vỏ cam |

## Phân biệt dễ nhầm

- **Orange** (cam/màu cam) ≠ **Lemon** (chanh - nhỏ hơn, vàng hơn, chua hơn)
- **Orange** ≠ **Tangerine/Mandarin** (quýt - nhỏ hơn, dễ gọt hơn)

## Mẹo nhớ

Từ "**orange**" (cam) bắt nguồn từ tiếng Ả Rập "**nāranj**" → tiếng Pháp "**orange**" → tiếng Anh. Đó cũng là tên của **màu sắc** từ trái cây này!

Mẹo ghi nhớ: "**O**-**range**" = **Trái cây cam** hoặc **Màu giữa đỏ và vàng**

## FAQ

**Q: "Orange" có từ loại nào?**  
A: Có 2 từ loại chính:
- *Noun*: quả cam (countable)
- *Adjective*: tính từ chỉ màu sắc

**Q: Làm thế nào phân biệt orange với các trái cây khác?**  
A: Orange to lớn hơn lemon, có vỏ dày hơn và vị ngọt hơn.

**Q: "Orange you ready?" có phải cách nói tiếng Anh hay?**  
A: Không phải cách nói chính thức, nhưng được dùng trong các trò chơi từ vì cách phát âm gần "Are not you ready?"
