---
word: orb
meaningVi: hình cầu, quả cầu
pos:
  - noun
  - verb
ipa: ɔ:b
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# orb nghĩa là gì?

**Phát âm:** /ɔ:b/

**orb** — hình cầu, quả cầu.

## danh từ
- hình cầu, quả cầu
- thiên thể
- (thơ ca) con mắt, cầu mắt
- tổng thể
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) hình tròn, đường tròn
- quả cầu cắm thánh giá (tượng trưng cho uy quyền của nhà vua)
- (từ cổ,nghĩa cổ) quả đất
- (từ cổ,nghĩa cổ) quỹ đạo (của một thiên thể)

## ngoại động từ
- tạo thành hình cầu
- bao vây, vây tròn

## nội động từ
- thành hình tròn, thành hình cầu
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) chuyển động trên quỹ đạo

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
