---
word: orderly
meaningVi: thứ tự, ngăn nắp
pos:
  - adjective
  - noun
ipa: "'ɔ:dəli"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# orderly nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'ɔ:dəli/

**orderly** — thứ tự, ngăn nắp.

## tính từ
- thứ tự, ngăn nắp
- phục tùng kỷ luật
- (quân sự) có nhiệm vụ truyền mệnh lệnh, có nhiện vụ thi hành mệnh lệnh
  - *orderly book* — sổ nhật lệnh
  - *orderly officer* — sĩ quan trực nhật
  - *orderly room* — bàn giấy đại đội (ở trại)

## danh từ
- lính liên lạc
- người phục vụ (ở bệnh viện quân y)
- công nhân quét đường

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
