---
word: organize
meaningVi: sắp xếp, tổ chức, lên kế hoạch
pos:
  - verb
level: a2
ipaUk: /ˈɔːɡ.ən.aɪz/
ipaUs: /ˈɔːr.ɡən.aɪz/
definitionEn: to arrange, plan, or put in order; to form or establish a group,
  activity, or system
examples:
  - en: She organized the conference to bring together experts from different
      fields.
    vi: Cô ấy tổ chức hội nghị để tập hợp các chuyên gia từ các lĩnh vực khác nhau.
  - en: I need to organize my closet before the new season starts.
    vi: Tôi cần sắp xếp lại tủ quần áo trước khi mùa mới bắt đầu.
  - en: The workers organized a strike to demand better working conditions.
    vi: Các công nhân tổ chức một cuộc đình công để đòi hỏi điều kiện làm việc tốt
      hơn.
  - en: Let me organize these files by date so they're easier to find.
    vi: Để tôi sắp xếp những tệp này theo ngày tháng để dễ tìm hơn.
collocations:
  - organize an event
  - organize a meeting
  - organize one's thoughts
  - organize a protest
  - organize a trip
synonyms:
  - arrange
  - plan
  - coordinate
  - structure
  - establish
antonyms:
  - disorganize
  - scatter
  - disorder
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết
**Organize** có hai nghĩa chính:
1. **Sắp xếp/Phân loại**: Đặt các vật hoặc thông tin theo một thứ tự logic để dễ sử dụng hoặc tìm kiếm.
2. **Lên kế hoạch/Tổ chức**: Chuẩn bị và phối hợp các chi tiết của một sự kiện hoặc hoạt động.

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Organize** | Sắp xếp hoặc lên kế hoạch | *Organize a conference* |
| **Arrange** | Xếp đặt, bố trí vị trí | *Arrange flowers in a vase* (cắm hoa) |
| **Plan** | Lên kế hoạch chi tiết trước | *Plan a project* (có bước đi cụ thể) |
| **Manage** | Quản lý, điều hành | *Manage a team* (có trách nhiệm hàng ngày) |

## Các cách dùng phổ biến

### 1. **Sắp xếp không gian vật lý**
- *Organize the kitchen cabinets* (Sắp xếp tủ bếp)
- *Organize your workspace* (Tổ chức không gian làm việc)

### 2. **Tổ chức sự kiện**
- *She organized the wedding in just two weeks* (Cô ấy tổ chức đám cưới trong chỉ hai tuần)
- *Organize a team-building activity* (Tổ chức hoạt động gây dựng tinh thần đội)

### 3. **Sắp xếp thông tin/ý tưởng**
- *Organize your thoughts before writing* (Sắp xếp ý tưởng trước khi viết)
- *Organize data by category* (Phân loại dữ liệu theo danh mục)

### 4. **Tập hợp mọi người cho một mục đích chung**
- *The union organized workers to negotiate better wages* (Công đoàn tập hợp công nhân để thương lượng lương cao hơn)

## Mẹo nhớ
- **"Org"** trong organize giống "organization" — cả hai liên quan đến việc tạo ra trật tự và cấu trúc.
- Khi bạn "organize", bạn tạo ra một **hệ thống** chứ không chỉ đặt đồ vật lộn xộn.

## Các hình thức từ liên quan
- **Organized** (adj.): có tổ chức, gọn gàng → *He is a very organized person*
- **Organization** (n.): tổ chức, cơ quan → *She works for a non-profit organization*
- **Organizer** (n.): người tổ chức → *The event organizer did an excellent job*
- **Disorganized** (adj.): không có tổ chức, lộn xộn → *His desk is completely disorganized*

## FAQ

**Q: Khi nào dùng "organize" vs "arrange"?**
- *Organize* = tạo trật tự hoặc lập kế hoạch
- *Arrange* = sắp xếp vị trí hoặc thể hiện thẩm mỹ (hoa, đồ nội thất)

**Q: Organize có thể dùng cho ý tưởng được không?**
- Có! *Organize your thoughts* (sắp xếp ý tưởng) là cách dùng phổ biến trước khi viết bài hoặc thuyết trình.
