---
word: origin
meaningVi: nguồn gốc, nơi bắt đầu, xuất xứ
pos:
  - noun
level: b1
ipaUk: /ˈɒrɪdʒɪn/
ipaUs: /ˈɔːrɪdʒɪn/
definitionEn: the point or place where something begins, is created, or comes
  from; the ancestry or background of a person or thing
examples:
  - en: The origin of the Internet dates back to the 1960s with ARPANET.
    vi: Nguồn gốc của Internet bắt đầu từ những năm 1960 với ARPANET.
  - en: She traced her family's origin to a small village in Ireland.
    vi: Cô ấy truy tìm nguồn gốc gia tộc mình tới một ngôi làng nhỏ ở Ireland.
  - en: Scientists are still investigating the origin of the universe.
    vi: Các nhà khoa học vẫn đang điều tra nguồn gốc của vũ trụ.
  - en: The word 'pizza' has Italian origin.
    vi: Từ 'pizza' có nguồn gốc từ tiếng Ý.
collocations:
  - country of origin
  - origin story
  - place of origin
  - origin point
  - humble origin
synonyms:
  - source
  - beginning
  - starting point
  - root
  - ancestry
antonyms:
  - destination
  - end
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Origin** dùng để chỉ điểm xuất phát, nơi sinh ra, hoặc nguồn gốc của một cái gì đó — có thể là một vật thể, khái niệm, hoặc người.

### Các cách dùng phổ biến:

1. **Xuất xứ địa lý/quốc tịch**
   - Country of origin: đất nước xuất xứ
   - Made in Italy (origin: Italy) — Sản xuất ở Ý (nguồn gốc: Ý)

2. **Nguồn gốc lịch sử/phát triển**
   - The origin of Christmas traditions (Nguồn gốc của các truyền thống Giáng sinh)
   - Origin story: câu chuyện về cách thức một thứ bắt đầu

3. **Gia tộc/dòng dõi**
   - Of humble origin: xuất thân từ gia đình bình dân
   - Mixed origin: dòng dõi lai tạp

## Phân biệt từ tương tự

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Origin** | Điểm bắt đầu, nguồn gốc | The origin of the river is in the mountains. |
| **Source** | Tổng quát hơn, có thể là gốc hoặc nơi lấy thông tin | What is your source? (Nguồn thông tin của bạn là gì?) |
| **Root** | Gốc rễ, nguyên nhân sâu xa | Get to the root of the problem. |
| **Beginning** | Khởi đầu, mở đầu | The beginning of the story is interesting. |

## Mẹo nhớ

- **Ori** = từ tiếng Pháp "orienter" (định hướng) → **origin** = nơi bạn định hướng/xuất phát từ đó
- Nghĩ đến "origin" khi muốn trả lời câu hỏi **Where did it come from?** (Nó đến từ đâu?)

## Các cụm từ thông dụng

- **Of + national origin**: Có nguồn gốc từ quốc gia nào
- **In origin**: Về nguồn gốc
- **At origin**: Tại điểm khởi đầu
- **Origin point**: Điểm xuất phát (toán học, vật lý)

## FAQ

**Q: "Origin" và "original" có liên quan gì?**
- A: Có! "Original" (tính từ) = thuộc về origin, là bản gốc. "The original painting" = bức tranh gốc.

**Q: Dùng "origin" hay "source" khi nói về nước?**
- A: "**Source of the river**" (nguồn sông) — cả hai đều đúng, nhưng "source" phổ biến hơn trong ngữ cảnh địa lý.

**Q: "Origin" có thể là động từ không?**
- A: Không. "**Originate**" mới là động từ (bắt nguồn từ). Ví dụ: "This tradition originated in France" (Truyền thống này bắt nguồn từ Pháp).
