Phát âm: /ɔ:'θɔgənl/
orthogonal — trực giao.
tính từ
- (toán học) trực giao
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Orthogonal nghĩa là trực giao
Phát âm: /ɔ:'θɔgənl/
orthogonal — trực giao.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).