ostensibly — có vẻ là, bề ngoài là.
phó từ
- có vẻ là, bề ngoài là
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Ostensibly nghĩa là có vẻ là
ostensibly — có vẻ là, bề ngoài là.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).