Phát âm: /'outik/
otic — tai.
tính từ
- (thuộc) tai
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Otic nghĩa là tai
Phát âm: /'outik/
otic — tai.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).