---
word: outcome
meaningVi: kết quả, hậu quả
pos:
  - noun
level: b1
ipaUk: /ˈaʊt.kʌm/
ipaUs: /ˈaʊt.kʌm/
definitionEn: the result or effect of an action, event, or process
examples:
  - en: The outcome of the election surprised many analysts.
    vi: Kết quả của cuộc bầu cử đã làm ngạc nhiên nhiều nhà phân tích.
  - en: We won't know the outcome of the surgery until the doctor finishes.
    vi: Chúng ta sẽ không biết kết quả của ca phẫu thuật cho đến khi bác sĩ hoàn
      thành.
  - en: A positive outcome depends on how well you prepare for the interview.
    vi: Một kết quả tích cực phụ thuộc vào việc bạn chuẩn bị cho cuộc phỏng vấn tốt
      như thế nào.
  - en: The company improved its operational efficiency, which led to better
      financial outcomes.
    vi: Công ty cải thiện hiệu quả hoạt động, dẫn đến kết quả tài chính tốt hơn.
collocations:
  - positive outcome
  - negative outcome
  - likely outcome
  - desired outcome
  - final outcome
  - desired outcome
  - achieve an outcome
synonyms:
  - result
  - consequence
  - effect
  - conclusion
  - upshot
antonyms: []
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Outcome** là danh từ chỉ kết quả hoặc hậu quả của một sự kiện, hành động hoặc quá trình nào đó. Nó thường dùng để nói về điều gì sẽ xảy ra sau khi một cái gì đó hoàn thành hoặc kết thúc.

## Phân biệt với các từ tương tự

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **outcome** | Kết quả của một quá trình hay sự kiện | *The outcome of the match was a draw.* |
| **result** | Kết quả (dùng rộng rãi hơn, cụ thể hơn outcome) | *The test results show that you're healthy.* |
| **consequence** | Hậu quả (thường là hậu quả tiêu cực) | *Cheating has serious consequences.* |
| **effect** | Tác động, ảnh hưởng | *This medicine has side effects.* |

## Cách sử dụng

### 1. **Outcome vs. Result**
- **Outcome**: dùng nhiều hơn trong các bối cảnh chính thức, quá trình dài, hoặc khi bàn về khả năng có nhiều lựa chọn.
  - *We're waiting for the outcome of the investigation.*
  
- **Result**: dùng rộng rãi hơn, có thể cụ thể hoặc chung chung.
  - *What were the results of your exam?*

### 2. **Những cách dùng phổ biến**
- *Achieve/reach an outcome*: đạt được một kết quả
- *Determine/influence an outcome*: xác định/ảnh hưởng đến kết quả
- *Positive/negative outcome*: kết quả tích cực/tiêu cực

## Mẹo nhớ

💡 Nhớ "out" + "come" → kết quả "đi ra" sau khi cái gì đó "diễn ra". Outcome là điều gì sẽ xảy ra **sau cùng**, là điểm kết thúc.

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Outcome có số nhiều không?**
A: Có. Ví dụ: *We must consider all possible outcomes.* (Chúng ta phải xem xét tất cả những kết quả có thể.)

**Q: Outcome có thể dùng như động từ không?**
A: Không. Outcome chỉ là danh từ. Nếu muốn dùng động từ, dùng *result* (động từ) hoặc *occur*.
