eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Outdated nghĩa là gì?

Outdated nghĩa là lỗi thời

adjective

Phát âm: /aut'deitid/

outdated — lỗi thời, cổ.

tính từ

  • lỗi thời, cổ

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).