---
word: outfield
meaningVi: ruộng đất xa trang trại; ruộng bỏ cỏ mọc
pos:
  - noun
ipa: "'autfi:ld"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# outfield nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'autfi:ld/

**outfield** — ruộng đất xa trang trại; ruộng bỏ cỏ mọc.

## danh từ
- ruộng đất xa trang trại; ruộng bỏ cỏ mọc (để chăn nuôi)
- (thể dục,thể thao) khu vực xa cửa thành (crickê)
- phạm vi ngoài sự hiểu biết

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
