---
word: outfit
meaningVi: đồ trang bị, quần áo giày mũ...; bộ đồ nghề
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'autfit"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# outfit nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'autfit/

**outfit** — đồ trang bị, quần áo giày mũ...; bộ đồ nghề.

## danh từ
- đồ trang bị, quần áo giày mũ...; bộ đồ nghề
  - *carpenter's outfit* — bộ đồ nghề thợ mộc
- sự trang bị đầy đủ (để đi đâu...)
- (thông tục) tổ, đội (thợ...)
- (quân sự) đơn vị
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hãnh kinh doanh

## ngoại động từ
- cung cấp, trang bị

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
