eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Outlander nghĩa là gì?

Outlander nghĩa là người nước ngoài

noun

Phát âm: /'aut,lændə/

outlander — người nước ngoài.

danh từ

  • người nước ngoài

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).