---
word: outlet
meaningVi: chỗ thoát ra, lối ra; phương tiện thoả mãn...
pos:
  - noun
ipa: "'autlet"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# outlet nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'autlet/

**outlet** — chỗ thoát ra, lối ra; phương tiện thoả mãn....

## danh từ
- chỗ thoát ra, lối ra; (nghĩa bóng) phương tiện thoả mãn... (chí hướng...)
- cửa sông (ra biển, vào hồ...)
- dòng sông, dòng nước (chảy từ hồ...)
- (thương nghiệp) thị trường, chỗ tiêu thụ; cửa hàng tiêu thụ, cửa hàng đại lý (của một hãng)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đài phát thanh phụ (phát lại của một hệ thống lớn hơn)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
