---
word: outlier
meaningVi: người nằm ngoài, cái nằm ngoài
pos:
  - noun
ipa: "'aut,laiə"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# outlier nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'aut,laiə/

**outlier** — người nằm ngoài, cái nằm ngoài.

## danh từ
- người nằm ngoài, cái nằm ngoài
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đứng ngoài (một tổ chức...), người tách khỏi nhóm...
- (địa lý,địa chất) phần tách ngoài (tách ra khỏi phần chính)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người ở ngoài (chỗ làm...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
