{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"outline","word":"outline","url":"https://eword.vn/tu-dien/outline","html":"https://eword.vn/tu-dien/outline","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/outline.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/outline.json","meaningVi":"phác thảo, đề cương; ngoài cùng, đường viền","definitionEn":"a general description or plan showing the main points of something, without details; the outer edge or shape of something","pos":["noun","verb"],"level":"b1","ipaUk":"ˈaʊtlaɪn","ipaUs":"ˈaʊtlaɪn","examples":[{"en":"The teacher gave us an outline of the chapter before we read it in detail.","vi":"Giáo viên đã cung cấp cho chúng tôi một phác thảo về chương trước khi chúng tôi đọc nó chi tiết."},{"en":"You can see the outline of the mountains against the sunset.","vi":"Bạn có thể thấy đường viền của những ngọn núi dưới ánh hoàng hôn."},{"en":"She outlined her plan for the project in the meeting.","vi":"Cô ấy đã phác thảo kế hoạch của mình cho dự án trong cuộc họp."},{"en":"Draw the outline of the figure first, then fill in the details.","vi":"Vẽ đường viền của hình trước, sau đó điền chi tiết."}],"collocations":["outline plan","outline form","in outline","give an outline","broad outline","rough outline"],"idioms":[],"synonyms":["summary","sketch","overview","contour","silhouette"],"antonyms":["detail","fill-in","substance"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Outline** có hai nghĩa chính:\n\n1. **Danh từ (Noun)**: Một bản phác thảo, đề cương hay tóm tắt không chi tiết về nội dung chính của điều gì đó.\n2. **Động từ (Verb)**: Vẽ hoặc mô tả đường viền của cái gì; trình bày những điểm chính.\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Outline** | Phác thảo chung, không chi tiết | Study the outline first |\n| **Summary** | Tóm tắt nội dung chi tiết | A summary of the book |\n| **Sketch** | Vẽ nhanh, nét chính | Draw a sketch |\n| **Silhouette** | Bóng mặt, hình dáng | The silhouette of a person |\n\n## Cách sử dụng\n\n### Noun (Danh từ)\n- **In outline form**: ở dạng phác thảo\n- **Broad outline**: phác thảo rộng, những điểm chính lớn\n- **Rough outline**: phác thảo sơ bộ\n\n*Ví dụ*: \"Can you give me a rough outline of your thesis?\" (Bạn có thể cho tôi xem một bản phác thảo sơ bộ luận văn của bạn không?)\n\n### Verb (Động từ)\n- **Outline + object**: phác thảo cái gì, mô tả những nét chính\n\n*Ví dụ*: \"The presenter outlined the three main points of the proposal.\" (Người trình bày đã phác thảo ba điểm chính của đề xuất.)\n\n## Mẹo nhớ\n\n🎯 **OUT + LINE** = **đường ở ngoài cùng** → từ đó mở rộng ra ý nghĩa \"khung cơ bản, phác thảo chung\".\n\nHãy tưởng tượng bạn vẽ một bức tranh: trước tiên vẽ **outline** (viền ngoài), sau đó mới điền chi tiết bên trong.\n\n## Các cụm từ thường gặp\n\n- **Follow an outline** = tuân theo đề cương\n- **Provide an outline** = cung cấp phác thảo\n- **In broad outline** = một cách tổng quát\n- **Outline form** = dạng phác thảo (thường dùng trong học tập)\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Outline\" khác \"abstract\" như thế nào?**\n\nA: **Outline** là cấu trúc chính, những điểm cần đề cập; **abstract** là tóm tắt ngắn gọn kết quả/nội dung sau khi hoàn thành. Outline là bộ khung trước, abstract là bản rút gọn sau.\n\n**Q: Khi nào dùng \"outline\" trong công việc?**\n\nA: Dùng outline khi bạn cần lên kế hoạch, chuẩn bị thuyết trình, viết báo cáo, hoặc giải thích những ý chính trước khi đi sâu chi tiết.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/outline","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}