---
word: outlook
meaningVi: quang cảnh, viễn cảnh
pos:
  - noun
ipa: "'autluk"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# outlook nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'autluk/

**outlook** — quang cảnh, viễn cảnh.

## danh từ
- quang cảnh, viễn cảnh
- cách nhìn, quan điểm
  - *outlook on file* — cách nhìn cuộc sống, nhân sinh quan
  - *world outlook* — cách nhìn thế giới, thế giới quan
- triển vọng, kết quả có thể đưa đến
- sự đề phòng, sự cảnh giác
- chòi canh

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
