Phát âm: /'aut,laiiɳ/
outlying — ở xa, ở ngoài rìa, xa trung tâm, xa xôi hẻo lánh.
tính từ
- ở xa, ở ngoài rìa, xa trung tâm, xa xôi hẻo lánh
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Outlying nghĩa là ở xa
Phát âm: /'aut,laiiɳ/
outlying — ở xa, ở ngoài rìa, xa trung tâm, xa xôi hẻo lánh.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).