---
word: outsider
meaningVi: người ngoài cuộc; người không thể cho nhập bọn
pos:
  - noun
ipa: "'aut'saidə"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# outsider nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'aut'saidə/

**outsider** — người ngoài cuộc; người không thể cho nhập bọn.

## danh từ
- người ngoài cuộc; người không thể cho nhập bọn
- người không cùng nghề; người không chuyên môn
- đấu thủ ít có khả năng thắng; ngựa đua ít có khả năng thắng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
