---
word: outsource
meaningVi: thuê ngoài (giao việc cho bên thứ ba thực hiện)
pos:
  - verb
level: b2
ipaUk: ˈaʊtsɔːs
ipaUs: ˈaʊtsɔːrs
definitionEn: To arrange for work to be done by another company or by people
  outside your own organization, often to reduce costs.
examples:
  - en: The company decided to outsource its customer service to a firm overseas.
    vi: Công ty quyết định thuê ngoài bộ phận chăm sóc khách hàng cho một công ty ở
      nước ngoài.
  - en: Many startups outsource their accounting to save money.
    vi: Nhiều công ty khởi nghiệp thuê ngoài việc kế toán để tiết kiệm tiền.
  - en: We outsource software development to a team in Vietnam.
    vi: Chúng tôi thuê ngoài việc phát triển phần mềm cho một đội ở Việt Nam.
collocations:
  - outsource production
  - outsource to a third party
  - outsource IT services
  - outsource manufacturing
synonyms:
  - subcontract
  - contract out
  - delegate
antonyms:
  - insource
  - in-house
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Nghĩa cốt lõi
**Outsource** nghĩa là giao một phần công việc cho bên ngoài (công ty/cá nhân khác) thay vì tự làm nội bộ, thường nhằm tiết kiệm chi phí hoặc tập trung vào thế mạnh chính.

## Cách dùng
- **outsource something (to somebody)**: thuê ngoài việc gì (cho ai).
  - *They outsource cleaning to a local company.*
- Danh từ liên quan: **outsourcing** (việc thuê ngoài), **outsourcer** (bên nhận/giao việc).

## Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Nghĩa |
|----|-------|
| outsource | giao việc ra **ngoài** tổ chức |
| insource | giữ/đưa việc làm **nội bộ** |
| offshore | chuyển việc ra **nước ngoài** (có thể vẫn thuộc công ty) |
| subcontract | ký hợp đồng phụ với bên thứ ba |

## Mẹo nhớ
*out* (ra ngoài) + *source* (nguồn lực) → tìm nguồn lực **bên ngoài**.

## FAQ
**Outsource có luôn ra nước ngoài không?** Không. Thuê ngoài có thể trong nước; chỉ khi ra nước ngoài mới gọi là *offshore*.

**Đối lập của outsource?** *Insource* — tự làm trong nội bộ.
