---
word: outstrip
meaningVi: bỏ xa, chạy vượt xa, chạy nhanh hơn
pos:
  - verb
ipa: aut'strip
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# outstrip nghĩa là gì?

**Phát âm:** /aut'strip/

**outstrip** — bỏ xa, chạy vượt xa, chạy nhanh hơn.

## ngoại động từ
- bỏ xa, chạy vượt xa, chạy nhanh hơn
- giỏi hơn, có khả năng hơn

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
