---
word: outward
meaningVi: đi xa hơn; đi nhanh hơn
pos:
  - verb
  - adjective
  - adverb
  - noun
ipa: "'autwəd"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# outward nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'autwəd/

**outward** — đi xa hơn; đi nhanh hơn.

## ngoại động từ
- đi xa hơn; đi nhanh hơn (ai)

## tính từ
- ở ngoài, bên ngoài, hướng về bên ngoài
  - *the outward things* — thế giới bên ngoài
- vật chất, trông thấy được; nông cạn, thiển cận
- (tôn giáo) thể chất, thân (đối lại với linh hồn, tinh thần)
- (đùa cợt) quần áo

## phó từ
- (như) outwards

## danh từ
- bề ngoài
- (số nhiều) thế giới bên ngoài

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
