Phát âm: /'ouvəm/
ova — trứng.
danh từ, số nhiều ova
- trứng
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Ova nghĩa là trứng
Phát âm: /'ouvəm/
ova — trứng.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).