---
word: overcome
meaningVi: vượt qua, khắc phục (khó khăn, cảm xúc, v.v.)
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /ˌəʊvəˈkʌm/
ipaUs: /ˌoʊvərˈkʌm/
definitionEn: to successfully deal with or gain control over a problem,
  difficulty, or emotion; to defeat or conquer
examples:
  - en: She overcame her fear of public speaking by practicing regularly.
    vi: Cô ấy đã vượt qua nỗi sợ nói trước công chúng bằng cách luyện tập thường
      xuyên.
  - en: The team overcame a 15-point deficit to win the match.
    vi: Đội bóng đã vượt qua tình cảnh thua 15 điểm để thắng trận đấu.
  - en: He was overcome with emotion when he heard the news.
    vi: Anh ấy bị choáng ngợp bởi cảm xúc khi nghe tin tức.
  - en: We must overcome our differences to work together.
    vi: Chúng ta phải vượt qua những bất đồng để làm việc cùng nhau.
collocations:
  - overcome obstacles
  - overcome difficulties
  - overcome resistance
  - overcome prejudice
  - overcome adversity
  - overcome challenges
synonyms:
  - conquer
  - defeat
  - surmount
  - vanquish
  - get over
antonyms:
  - surrender
  - yield
  - succumb
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Overcome** là động từ có hai cách sử dụng phổ biến:

1. **Vượt qua/Khắc phục (vấn đề, khó khăn)**: Đối mặt và giải quyết thành công một thách thức.
2. **Bị choáng ngợp (cảm xúc)**: Bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi một cảm xúc hay trạng thái (thường dùng dạng bị động).

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **overcome** | Vượt qua (thách thức, cảm xúc) | *overcome anxiety* |
| **overdo** | Làm quá mức | *overdo the exercise* |
| **overlook** | Bỏ qua, không chú ý | *overlook a mistake* |
| **overpower** | Áp đảo, vượt trội | *overpower an opponent* |

## Cấu trúc thường gặp

- **overcome + noun**: overcome fear, obstacles, challenges
- **overcome + with + noun** (bị động): *She was overcome with grief* (Cô ấy bị choáng ngợi bởi nỗi buồn)
- **overcome + doing**: overcome procrastinating

## Mẹo nhớ

"**Over**come" = đi "**qua**" trên (over) khó khăn (come through it). Hình dung việc leo qua một bức tường chướng ngại vật.

## FAQ

**Q: "Overcome" là regular hay irregular verb?**  
A: Irregular. Quá khứ: *overcame*, Phân từ: *overcome* (not "overcomed").

**Q: Khác nhau giữa "overcome" và "get over" là gì?**  
A: "Get over" thường dùng cho cảm xúc hoặc sự kiện đã qua (chia buồn). "Overcome" mạnh hơn, nhấn mạnh sự chiến đấu/nỗ lực chủ động.  
*I'm getting over my breakup* vs *I overcame my shyness*.
