eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Overhead nghĩa là gì?

Overhead nghĩa là ở trên đầu

adjectiveadverbnoun

Phát âm: /'ouvəhed/

overhead — ở trên đầu.

tính từ

  • ở trên đầu
    • overhead wires — dây điện chăng trên đầu
  • cao hơn mặt đất
    • an overhead railway — đường sắt nền cao
  • tổng phí

phó từ

  • ở trên đầu, ở trên cao, ở trên trời; ở tầng trên

danh từ

  • tổng phí

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).