---
word: overlook
meaningVi: trông nom, giám sát; nhìn kỹ, xem kỹ, xem xét, quan sát từ trên cao trông xuống
pos:
  - verb
  - noun
ipa: "'ouvə'luk"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# overlook nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'ouvə'luk/

**overlook** — trông nom, giám sát; nhìn kỹ, xem kỹ, xem xét, quan sát từ trên cao trông xuống.

## ngoại động từ
- trông nom, giám sát; nhìn kỹ, xem kỹ, xem xét, quan sát từ trên cao trông xuống
  - *my windows overlook the garden* — cửa sổ buồng trông xuống vườn
- không nhận thấy, không chú ý tới
  - *to overlook a printer's error* — không nhận thấy một lỗi in
- bỏ qua, tha thứ
  - *to overlook a fault* — tha thứ mọi lỗi lầm
- coi nhẹ

## danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vị trí cao để quan sát
- cảnh quan sát từ trên cao
- sự xem xét, sự quan sát từ trên cao

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
